Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửu tuần
- ninety years (of age)|= người ở tuổi cửu tuần nonagenarian
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc giao chiến
-
cuộc giao tranh nhỏ
-
cuộc hành hương
-
cuộc hành quân
-
cuộc hành quân cấp tốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửu tuần
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc giao chiến
- cuộc giao tranh nhỏ
- cuộc hành hương
- cuộc hành quân
- cuộc hành quân cấp tốc