Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứu chuộc
- to redeem|= cứu chuộc cho loài người to redeem mankind
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng hò hét
-
tiếng ho khục khặc
-
tiếng hò reo
-
tiếng hô xung phong
-
tiếng hô xung trận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứu chuộc
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng hò hét
- tiếng ho khục khặc
- tiếng hò reo
- tiếng hô xung phong
- tiếng hô xung trận