Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cướp trại
- surprise attack on a camp
* Từ tham khảo/words other:
-
đường dây nói đặc biệt
-
đường dây nóng
-
đường dây ra
-
đường để lọt vào trận tuyến địch
-
đường để pha vào bia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cướp trại
* Từ tham khảo/words other:
- đường dây nói đặc biệt
- đường dây nóng
- đường dây ra
- đường để lọt vào trận tuyến địch
- đường để pha vào bia