Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cướp đời
- kill, carry somebody off
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp chặt
-
xếp chật như nêm
-
xếp chéo cánh sẻ
-
xếp chỗ ngủ cho
-
xếp chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cướp đời
* Từ tham khảo/words other:
- xếp chặt
- xếp chật như nêm
- xếp chéo cánh sẻ
- xếp chỗ ngủ cho
- xếp chữ