Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cười nhạo
* đtừ jeer|* ngđtừ|- deride; * phó từ jeeringly|* thngữ|- to laugh at
* Từ tham khảo/words other:
-
bọn đi bắt lính
-
bón đón đòng
-
bốn động cơ
-
bọn du côn
-
bọn du thủ du thực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cười nhạo
* Từ tham khảo/words other:
- bọn đi bắt lính
- bón đón đòng
- bốn động cơ
- bọn du côn
- bọn du thủ du thực