Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuối năm
- end of the year; year-end|= vào lúc cuối năm at the end of the year|= làm báo cáo cuối năm to make a year-end report
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay vượt âm
-
máy bay xâm phạm
-
máy bay xpitfai
-
máy bện sợi
-
máy biến năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuối năm
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay vượt âm
- máy bay xâm phạm
- máy bay xpitfai
- máy bện sợi
- máy biến năng