Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cưới làm vợ
* thngữ|- to lead a woman to the altar
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo thuyết ngẫu nhiên
-
người theo thuyết nguyên tử
-
người theo thuyết nhất nguyên
-
người theo thuyết nhất thể
-
người theo thuyết nhị nguyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cưới làm vợ
* Từ tham khảo/words other:
- người theo thuyết ngẫu nhiên
- người theo thuyết nguyên tử
- người theo thuyết nhất nguyên
- người theo thuyết nhất thể
- người theo thuyết nhị nguyên