Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc đàm phán mở đầu
* dtừ|- pourparler
* Từ tham khảo/words other:
-
câu lạc bộ bóng đá
-
câu lạc bộ của đảng uých
-
câu lạc bộ của những người chơi gôn
-
câu lạc bộ của những người già
-
câu lạc bộ đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc đàm phán mở đầu
* Từ tham khảo/words other:
- câu lạc bộ bóng đá
- câu lạc bộ của đảng uých
- câu lạc bộ của những người chơi gôn
- câu lạc bộ của những người già
- câu lạc bộ đêm