Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứng như đá
* ttừ|- petrous, stony, rocky
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên tản
-
nguyên thể
-
nguyên thủ quốc gia
-
nguyên thuỷ
-
nguyên tịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứng như đá
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên tản
- nguyên thể
- nguyên thủ quốc gia
- nguyên thuỷ
- nguyên tịch