Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứng như cây
- as stiff as a poker
* Từ tham khảo/words other:
-
vật hình bút chì
-
vật hình chén
-
vật hình chóp nón thuôn
-
vật hình chữ nhật
-
vật hình cổ ngỗng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứng như cây
* Từ tham khảo/words other:
- vật hình bút chì
- vật hình chén
- vật hình chóp nón thuôn
- vật hình chữ nhật
- vật hình cổ ngỗng