Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứng lưỡi
- như cứng họng|- be tonguetied
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn mặc nhếch nhác
-
ăn mặc nói năng như dô kề
-
ăn mặc quá diện
-
ăn mặc quá sơ sài
-
ăn mặc rách rưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứng lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- ăn mặc nhếch nhác
- ăn mặc nói năng như dô kề
- ăn mặc quá diện
- ăn mặc quá sơ sài
- ăn mặc rách rưới