Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cùng giống
* thngữ|- of that ilk|* ttừ|- allied, congenerous, congener, congeneric
* Từ tham khảo/words other:
-
buộc vào bến
-
buộc vào cọc
-
buộc vào nhau
-
bước vào trong
-
buộc vào vòng neo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cùng giống
* Từ tham khảo/words other:
- buộc vào bến
- buộc vào cọc
- buộc vào nhau
- bước vào trong
- buộc vào vòng neo