Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cúi mặt
- cast down one's eyes, look down
* Từ tham khảo/words other:
-
món ăn vặt
-
món atpic
-
môn bài
-
môn bài bán rượu chai
-
môn bài bị ghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cúi mặt
* Từ tham khảo/words other:
- món ăn vặt
- món atpic
- môn bài
- môn bài bán rượu chai
- môn bài bị ghi