Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực đối
* dtừ|- antipole
* Từ tham khảo/words other:
-
chia ly
-
chĩa mũi nhọn
-
chia ngả
-
chia ngăn
-
chia ngành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực đối
* Từ tham khảo/words other:
- chia ly
- chĩa mũi nhọn
- chia ngả
- chia ngăn
- chia ngành