Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cục cằn
* ttừ|- rude, brutal
* Từ tham khảo/words other:
-
phong hóa bại hoại
-
phòng hòa nhạc
-
phóng hoả tiễn
-
phòng học
-
phòng học tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cục cằn
* Từ tham khảo/words other:
- phong hóa bại hoại
- phòng hòa nhạc
- phóng hoả tiễn
- phòng học
- phòng học tiếng