Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cử tạ
- to lift weights; to do weight-lifting|= môn cử tạ weight-lifting|= lực sĩ môn cử tạ weight-lifter
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa tò vò
-
của tôi
-
của trẫm
-
cửa trời
-
của trời cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cử tạ
* Từ tham khảo/words other:
- cửa tò vò
- của tôi
- của trẫm
- cửa trời
- của trời cho