Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cốt sắt
- steel framework; miserly
* Từ tham khảo/words other:
-
tảng nhà
-
tăng nhanh
-
tăng nhạy
-
tăng ni
-
tầng nóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cốt sắt
* Từ tham khảo/words other:
- tảng nhà
- tăng nhanh
- tăng nhạy
- tăng ni
- tầng nóc