Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công ty lương thực
- foodstuff corporation; food company
* Từ tham khảo/words other:
-
không phật ý
-
không phật ý về
-
không phẫu thuật
-
không phỉ
-
không phiền muộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công ty lương thực
* Từ tham khảo/words other:
- không phật ý
- không phật ý về
- không phẫu thuật
- không phỉ
- không phiền muộn