Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công sai
(toán học) arithmetical ratio; public servant
* Từ tham khảo/words other:
-
người hưng trầm cảm
-
người hung-ga-ri
-
người hưởng
-
người hướng dẫn
-
người hướng dẫn chọn nghề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công sai
* Từ tham khảo/words other:
- người hưng trầm cảm
- người hung-ga-ri
- người hưởng
- người hướng dẫn
- người hướng dẫn chọn nghề