Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công nhật
- xem ngày công|= việc làm theo công nhật day-labour; timework|= người ăn lương công nhật journeyman; daysman; day-labourer; timeworker
* Từ tham khảo/words other:
-
người viết văn dâm ô tục tĩu
-
người viết văn khoa trương cường điệu
-
người viết văn kiểu cách
-
người viết văn thơ nhại
-
người viết văn thuê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công nhật
* Từ tham khảo/words other:
- người viết văn dâm ô tục tĩu
- người viết văn khoa trương cường điệu
- người viết văn kiểu cách
- người viết văn thơ nhại
- người viết văn thuê