Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công nguyên
- christian era|= trước công nguyên before christ; bc|= sau công nguyên anno domini; ad
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ may quần áo phụ nữ
-
thợ máy trên máy bay
-
thọ mệnh
-
thổ mộ
-
thợ mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công nguyên
* Từ tham khảo/words other:
- thợ may quần áo phụ nữ
- thợ máy trên máy bay
- thọ mệnh
- thổ mộ
- thợ mỏ