Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công lập
- public|= trường công lập public school
* Từ tham khảo/words other:
-
tu hú
-
từ hướng bắc
-
từ hướng đông bắc
-
từ hướng nam
-
từ hướng tây bắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công lập
* Từ tham khảo/words other:
- tu hú
- từ hướng bắc
- từ hướng đông bắc
- từ hướng nam
- từ hướng tây bắc