Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công khanh
- dukes and nobles, high officials
* Từ tham khảo/words other:
-
đội hình chiến đấu
-
đội hình con thoi
-
đội hình dàn rộng
-
đội hình falăng
-
đội hình hàng dọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công khanh
* Từ tham khảo/words other:
- đội hình chiến đấu
- đội hình con thoi
- đội hình dàn rộng
- đội hình falăng
- đội hình hàng dọc