Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còn nguyên vẹn
* dtừ|- intactness|* ttừ|- intact, uninjured
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ghi chấn động âm
-
máy ghi chữ số
-
máy ghi cơ tim
-
máy ghi công tơ
-
máy ghi dao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còn nguyên vẹn
* Từ tham khảo/words other:
- máy ghi chấn động âm
- máy ghi chữ số
- máy ghi cơ tim
- máy ghi công tơ
- máy ghi dao động