Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơn ngất
* dtừ|- faint, fainting-fit
* Từ tham khảo/words other:
-
ngượng
-
ngưỡng cửa
-
ngưỡng cửa sổ
-
ngưỡng kích thích dưới
-
ngượng mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơn ngất
* Từ tham khảo/words other:
- ngượng
- ngưỡng cửa
- ngưỡng cửa sổ
- ngưỡng kích thích dưới
- ngượng mặt