Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm nguội
* dtừ|- cold rice
* Từ tham khảo/words other:
-
người trong vùng
-
người trông vụng về cứng đơ
-
người trụ cột gia đình
-
người trừ tiệt
-
người truất ngôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm nguội
* Từ tham khảo/words other:
- người trong vùng
- người trông vụng về cứng đơ
- người trụ cột gia đình
- người trừ tiệt
- người truất ngôi