Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm bụi
- meal taken at an inn (usually with cheap price)
* Từ tham khảo/words other:
-
suy luận giỏi hơn
-
suy lý
-
suy mòn
-
suy mòn vì ốm
-
suy ngẫm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm bụi
* Từ tham khảo/words other:
- suy luận giỏi hơn
- suy lý
- suy mòn
- suy mòn vì ốm
- suy ngẫm