Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cốc đầu
- rap someone's head with one's knuckles
* Từ tham khảo/words other:
-
đơn vị đóng ở tiền đồn
-
đơn vị giáo trình
-
đơn vị hạch toán
-
đơn vị hành chánh
-
đơn vị hành chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cốc đầu
* Từ tham khảo/words other:
- đơn vị đóng ở tiền đồn
- đơn vị giáo trình
- đơn vị hạch toán
- đơn vị hành chánh
- đơn vị hành chính