Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có treo rèm
* ttừ|- draperied
* Từ tham khảo/words other:
-
kim khí quý
-
kim khố
-
kim khoáng
-
kim khôi
-
kim khuê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có treo rèm
* Từ tham khảo/words other:
- kim khí quý
- kim khố
- kim khoáng
- kim khôi
- kim khuê