Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cờ trắng
- white flag; flag of truce
* Từ tham khảo/words other:
-
tự mình khua chuông gõ mõ cho mình
-
tự mình làm quảng cáo cho mình
-
tự mình nắm lấy vận mệnh của mình
-
tự mình phải gánh lấy mọi sự xảy ra
-
từ mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cờ trắng
* Từ tham khảo/words other:
- tự mình khua chuông gõ mõ cho mình
- tự mình làm quảng cáo cho mình
- tự mình nắm lấy vận mệnh của mình
- tự mình phải gánh lấy mọi sự xảy ra
- từ mới