Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cờ sao sọc
- stars and stripes; american flag
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp đại học mở rộng
-
lớp đại học nhân dân
-
lớp đánh dấu
-
lớp đào tạo
-
lớp đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cờ sao sọc
* Từ tham khảo/words other:
- lớp đại học mở rộng
- lớp đại học nhân dân
- lớp đánh dấu
- lớp đào tạo
- lớp đất