Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ quan lập pháp
* dtừ|- legislature
* Từ tham khảo/words other:
-
kết quả tất yếu
-
kết quả thi
-
kết quả tính toán
-
kết quả tự nhiên
-
kết quả về sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ quan lập pháp
* Từ tham khảo/words other:
- kết quả tất yếu
- kết quả thi
- kết quả tính toán
- kết quả tự nhiên
- kết quả về sau