Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có kết cấu
* ngđtừ|- structure|* ttừ|- organic
* Từ tham khảo/words other:
-
vật để chặn lại
-
vật dễ cháy
-
vật để che dấu hay bao phủ
-
vật để chích
-
vật để chống đỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có kết cấu
* Từ tham khảo/words other:
- vật để chặn lại
- vật dễ cháy
- vật để che dấu hay bao phủ
- vật để chích
- vật để chống đỡ