Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có hyđrô
* ttừ|- hydrogenous
* Từ tham khảo/words other:
-
thiếu nợ
-
thiếu nữ
-
thiếu nữ thon thả mảnh mai
-
thiếu nuôi dưỡng
-
thiếu óc phê bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có hyđrô
* Từ tham khảo/words other:
- thiếu nợ
- thiếu nữ
- thiếu nữ thon thả mảnh mai
- thiếu nuôi dưỡng
- thiếu óc phê bình