Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có hệ thống
- systematic|= phải tổ chức thí nghiệm truy tìm vi rút cho có hệ thống hơn tests to detect the virus should be more systematic
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề thầy giáo
-
nghe thấy người ta nói về cái gì
-
nghe thấy tiếng động khẽ nhất
-
nghe theo
-
nghề thiết kế và xây dựng công sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có hệ thống
* Từ tham khảo/words other:
- nghề thầy giáo
- nghe thấy người ta nói về cái gì
- nghe thấy tiếng động khẽ nhất
- nghe theo
- nghề thiết kế và xây dựng công sự