Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ giới hóa
* dtừ|- mechanization, motorization|* ngđtừ|- mechanize, motorize
* Từ tham khảo/words other:
-
người chơi tay trái
-
người chơi tem
-
người chơi trống định âm
-
người chơi viôlông
-
người chơi xe ô tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ giới hóa
* Từ tham khảo/words other:
- người chơi tay trái
- người chơi tem
- người chơi trống định âm
- người chơi viôlông
- người chơi xe ô tô