Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cố đạo
- catholic priest, missionary
* Từ tham khảo/words other:
-
đi công chuyện
-
đi công tác
-
đi công tác hết nơi này đến nơi khác
-
đi công việc
-
di cốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cố đạo
* Từ tham khảo/words other:
- đi công chuyện
- đi công tác
- đi công tác hết nơi này đến nơi khác
- đi công việc
- di cốt