Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có bụng phệ
* ttừ|- paunchy
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo chí ra hai tháng một kỳ
-
tạo cho
-
tảo cỏ đá
-
tạo cơ hội
-
tạo cơ quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có bụng phệ
* Từ tham khảo/words other:
- tạo chí ra hai tháng một kỳ
- tạo cho
- tảo cỏ đá
- tạo cơ hội
- tạo cơ quan