Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có bóng mát
* dtừ|- shadiness|* ttừ|- shady, umbriferous
* Từ tham khảo/words other:
-
các bạn thủy thủ
-
các bin
-
các binh đoàn an-giắc
-
cặc bò
-
các bộ đồ dùng phối hợp với nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có bóng mát
* Từ tham khảo/words other:
- các bạn thủy thủ
- các bin
- các binh đoàn an-giắc
- cặc bò
- các bộ đồ dùng phối hợp với nhau