Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyên án
- investigation into a robbery, a mysterious crime...
* Từ tham khảo/words other:
-
cơm sáng
-
cơm sống
-
cơm tập đoàn
-
cơm tẻ
-
cơm tháng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyên án
* Từ tham khảo/words other:
- cơm sáng
- cơm sống
- cơm tập đoàn
- cơm tẻ
- cơm tháng