Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chườm nước đá
- (y học) to apply cold compress
* Từ tham khảo/words other:
-
menu bật ra
-
menu chính
-
menu con
-
menu đường dẫn
-
menu in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chườm nước đá
* Từ tham khảo/words other:
- menu bật ra
- menu chính
- menu con
- menu đường dẫn
- menu in