Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chủng tộc xla vơ
* ttừ|- slav, slavonian
* Từ tham khảo/words other:
-
bột ngô
-
bột ngọt
-
bớt người làm
-
bột nhào
-
bột nhão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chủng tộc xla-vơ
* Từ tham khảo/words other:
- bột ngô
- bột ngọt
- bớt người làm
- bột nhào
- bột nhão