Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng quáng gà
* dtừ|- night-blindness, day-blindness, nyctalopia
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ là chuyện cổ tích
-
chỉ là giả thiết
-
chỉ là tưởng tượng
-
chị lái máy bay
-
chỉ lấy một vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng quáng gà
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ là chuyện cổ tích
- chỉ là giả thiết
- chỉ là tưởng tượng
- chị lái máy bay
- chỉ lấy một vợ