Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng cứ sống
* thngữ|- be living proof of sth
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt kéo quá sức
-
bát kết
-
bất khả
-
bất khả chiến bại
-
bất khả kháng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng cứ sống
* Từ tham khảo/words other:
- bắt kéo quá sức
- bát kết
- bất khả
- bất khả chiến bại
- bất khả kháng