Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chung cư
- tenement; apartment block; apartment building
* Từ tham khảo/words other:
-
bài kinh rôze
-
bài kinh tụng chúa
-
bài lá
-
bài làm
-
bài làm ở nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chung cư
* Từ tham khảo/words other:
- bài kinh rôze
- bài kinh tụng chúa
- bài lá
- bài làm
- bài làm ở nhà