Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chững chàng
- xem chững chạc|- in a worthy manner
* Từ tham khảo/words other:
-
sử biên niên
-
sự biên soạn từ điển
-
sự bỏ phiếu thử
-
sự bố trí màu sắc
-
sự bỏ vốn và phương tiện để dựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chững chàng
* Từ tham khảo/words other:
- sử biên niên
- sự biên soạn từ điển
- sự bỏ phiếu thử
- sự bố trí màu sắc
- sự bỏ vốn và phương tiện để dựng