Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chúm miệng
- purse the lips
* Từ tham khảo/words other:
-
cột bằng dây dợ
-
cốt bằng tre
-
cột bào
-
cột bảo hiểm
-
cột buồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chúm miệng
* Từ tham khảo/words other:
- cột bằng dây dợ
- cốt bằng tre
- cột bào
- cột bảo hiểm
- cột buồm