Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chức tổng trấn
* dtừ|- viceroyalty
* Từ tham khảo/words other:
-
đạt được mục đích
-
đạt được những kết quả tốt
-
đất dưới
-
đặt dưới chính quyền
-
đặt dưới mặt nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chức tổng trấn
* Từ tham khảo/words other:
- đạt được mục đích
- đạt được những kết quả tốt
- đất dưới
- đặt dưới chính quyền
- đặt dưới mặt nước