Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn mực hóa
* đtừ|- to standardize|= chuẩn mực hóa tiếng việt to standardize the vietnamese language
* Từ tham khảo/words other:
-
người được hưởng một đặc quyền
-
người được hưởng quyền chuyển nhượng
-
người được hưởng trợ cấp
-
người được khâm phục
-
người được ký thác điều bí mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn mực hóa
* Từ tham khảo/words other:
- người được hưởng một đặc quyền
- người được hưởng quyền chuyển nhượng
- người được hưởng trợ cấp
- người được khâm phục
- người được ký thác điều bí mật