Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứa thổ
- harbour prostitutes|= chứa thổ đổ hồ keep a brothel and run a gambling house
* Từ tham khảo/words other:
-
câu hỏi chất vấn
-
câu hỏi hắc búa
-
câu hỏi hợp lý
-
câu hỏi khó
-
câu hỏi khôn ngoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứa thổ
* Từ tham khảo/words other:
- câu hỏi chất vấn
- câu hỏi hắc búa
- câu hỏi hợp lý
- câu hỏi khó
- câu hỏi khôn ngoan